Kho từ › cambridge-listening › Abide by

Abide by

B1 v 📁 cambridge-listening IELTS
Tuân theo
UK · US
To follow or obey rules or laws.
It is important to abide by the rules of the competition to ensure fairness.
→ Việc tuân theo các quy tắc của cuộc thi là rất quan trọng để đảm bảo tính công bằng.
Everyone must abide by the traffic regulations.→ Mọi người phải tuân theo quy định giao thông.
Đồng nghĩa
adhere tocomply with
Collocations
abide by the lawabide by rules
🎯 IELTS: Dùng từ này để nhấn mạnh sự tuân thủ trong bài viết.
Thường dùng trong ngữ cảnh pháp lý.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...