Từ vựng B1

Chủ đề cambridge-listening · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

Abide by

B1 IELTS

Nghĩa

Tuân theo v

Định nghĩa · To follow or obey rules or laws.

“It is important to abide by the rules of the competition to ensure fairness.”Việc tuân theo các quy tắc của cuộc thi là rất quan trọng để đảm bảo tính công bằng.

“Everyone must abide by the traffic regulations.”Mọi người phải tuân theo quy định giao thông.

Đồng nghĩa adhere tocomply with

Mẹo IELTS · Dùng từ này để nhấn mạnh sự tuân thủ trong bài viết.

Ghi chú · Thường dùng trong ngữ cảnh pháp lý.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...