Từ vựng B1

Chủ đề cambridge-listening · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

Renewable source

B1 IELTS

Nghĩa

Nguồn tái tạo n

Định nghĩa · A source of energy that can be replaced naturally.

“Solar energy is a renewable source that can help reduce our reliance on fossil fuels.”Năng lượng mặt trời là một nguồn tái tạo có thể giúp giảm sự phụ thuộc của chúng ta vào nhiên liệu hóa thạch.

“Solar energy is a renewable source of power.”Năng lượng mặt trời là nguồn tái tạo.

Đồng nghĩa sustainablegreen
Cấu tạo'Renewable' kết hợp 're-' (làm lại) và 'new' (mới).

Mẹo IELTS · Dùng từ này khi thảo luận về năng lượng trong IELTS.

Ghi chú · Thường dùng trong ngữ cảnh năng lượng.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...