Kho từ › cambridge-listening › Renewable source

Renewable source

B1 n 📁 cambridge-listening IELTS
Nguồn tái tạo
UK · US
A source of energy that can be replaced naturally.
Solar energy is a renewable source that can help reduce our reliance on fossil fuels.
→ Năng lượng mặt trời là một nguồn tái tạo có thể giúp giảm sự phụ thuộc của chúng ta vào nhiên liệu hóa thạch.
Solar energy is a renewable source of power.→ Năng lượng mặt trời là nguồn tái tạo.
Cấu tạo
'Renewable' kết hợp 're-' (làm lại) và 'new' (mới).
Đồng nghĩa
sustainablegreen
Collocations
renewable energyrenewable resourcesrenewable technologies
🎯 IELTS: Dùng từ này khi thảo luận về năng lượng trong IELTS.
Thường dùng trong ngữ cảnh năng lượng.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...