EN
Tiếng Anh Cùng KHSV
Tìm bộ từ, video, IELTS, ngữ pháp, bài viết hoặc mã 6 số…
⌘
K
Lấy gốc
IELTS
Shadowing
Cộng đồng
Blog
Đăng nhập
Bắt đầu miễn phí
Tất cả
Bộ từ
Thư mục
Shadowing
IELTS
Đề luyện
Ngữ pháp
Bài viết
Người dùng
Cộng đồng
Gõ để tìm bộ từ, video, bài học, người dùng, bài cộng đồng. Nhập
6 chữ số
để mở trực tiếp.
Khám phá nhanh
Bộ từ vựng
Shadowing
IELTS
Cộng đồng
Tìm gần đây
Xoá tất cả
Đang tìm…
Không tìm thấy kết quả cho "
"
Thử từ khoá ngắn hơn hoặc chuyển bộ lọc.
Đăng nhập
Đăng ký
Khám phá
Nền tảng
IELTS
Shadowing
Bảng giá
Cộng đồng
Blog
Kho từ
› cambridge-listening › Standstill
Standstill
B1
n
📁 cambridge-listening
IELTS
Bế tắc
UK /'stændstil/
·
US /'stændstil/
A situation where nothing is happening or progressing.
The project reached a standstill due to lack of funding and support from the community.
→ Dự án đã rơi vào bế tắc do thiếu kinh phí và sự hỗ trợ từ cộng đồng.
The project is at a standstill due to lack of funds.
→ Dự án đang bế tắc do thiếu kinh phí.
Đồng nghĩa
stalemate
impasse
Trái nghĩa
progress
Collocations
come to a standstill
reach a standstill
🎯
IELTS:
Dùng 'standstill' để mô tả tình trạng tạm dừng trong IELTS.
Thường dùng để mô tả tình huống khó khăn.
Từ liên quan (cùng chủ đề)
Annotate
/'ænouteit/
Chú thích, chú giải
Sake
/seik/
Lợi ích
Bullet point
Dấu chấm đầu dòng mỗi đoạn
Epic
/'epik/
Sử thi
Awesome
/'ɔ:səm/
Tuyệt vời
Cliff
/klif/
Vách đá
Hardship
/'hɑ:dʃip/
Sự khó khăn
Endure
/in'djuə/
Chịu đựng
Có trong các bộ
🎧
Test 1
B1 · Admin
Giỏ hàng của bạn (
0
)
Đang tải...