Kho từ › cambridge-listening › Offshore system

Offshore system

B1 n 📁 cambridge-listening IELTS
Hệ thống ngoài khơi
UK · US
A system located away from the shore.
The offshore system for wind energy is becoming more popular in many coastal countries.
→ Hệ thống ngoài khơi cho năng lượng gió đang trở nên phổ biến hơn ở nhiều quốc gia ven biển.
The offshore system helps in oil extraction.→ Hệ thống ngoài khơi giúp khai thác dầu.
Đồng nghĩa
marine systemoffshore platform
Collocations
offshore drillingoffshore wind farms
🎯 IELTS: Có thể dùng trong bài viết về năng lượng.
Thường dùng trong ngành công nghiệp dầu khí.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...