Từ vựng B1

Chủ đề cambridge-listening · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

Erratic

/i'rætik/ B1 IELTS

Nghĩa

Thất thường adj

Định nghĩa · Unpredictable or inconsistent in behavior or performance.

“The weather has been erratic this month, changing from sunny to rainy very quickly.”Thời tiết tháng này thật thất thường, từ nắng chuyển sang mưa rất nhanh.

“His erratic driving worried everyone.”Cách lái xe thất thường của anh ấy làm mọi người lo lắng.

Mẹo IELTS · Sử dụng ví dụ cụ thể để minh họa tính thất thường.

Ghi chú · Thường dùng để chỉ hành vi không ổn định.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...