Erratic
Nghĩa
Định nghĩa · Unpredictable or inconsistent in behavior or performance.
“The weather has been erratic this month, changing from sunny to rainy very quickly.”Thời tiết tháng này thật thất thường, từ nắng chuyển sang mưa rất nhanh.
“His erratic driving worried everyone.”Cách lái xe thất thường của anh ấy làm mọi người lo lắng.
Mẹo IELTS · Sử dụng ví dụ cụ thể để minh họa tính thất thường.
Ghi chú · Thường dùng để chỉ hành vi không ổn định.