Kho từ › cambridge-listening › Erratic

Erratic

B1 adj 📁 cambridge-listening IELTS
Thất thường
UK /i'rætik/ · US /i'rætik/
Unpredictable or inconsistent in behavior or performance.
The weather has been erratic this month, changing from sunny to rainy very quickly.
→ Thời tiết tháng này thật thất thường, từ nắng chuyển sang mưa rất nhanh.
His erratic driving worried everyone.→ Cách lái xe thất thường của anh ấy làm mọi người lo lắng.
Đồng nghĩa
unpredictableirregular
Trái nghĩa
consistentsteady
Collocations
erratic behaviorerratic performance
🎯 IELTS: Sử dụng ví dụ cụ thể để minh họa tính thất thường.
Thường dùng để chỉ hành vi không ổn định.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...