Kho từ › cambridge-listening › Sediment

Sediment

B1 n 📁 cambridge-listening IELTS
Trầm tích
UK /'sedimənt/ · US /'sedimənt/
Solid material that settles at the bottom of a liquid.
Sediment accumulation in riverbeds can provide valuable information about historical climate changes and geological processes over time.
→ Sự tích tụ trầm tích trong lòng sông có thể cung cấp thông tin quý giá về những thay đổi khí hậu lịch sử và các quá trình địa chất theo thời gian.
The sediment in the river was analyzed for pollution.→ Trầm tích trong sông đã được phân tích để kiểm tra ô nhiễm.
Đồng nghĩa
depositresidue
Collocations
sediment layersediment analysis
🎯 IELTS: Sử dụng từ này khi nói về môi trường trong bài viết.
Thường gặp trong lĩnh vực khoa học.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...