Từ vựng B1

Chủ đề cambridge-listening · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

Sediment

/'sedimənt/ B1 IELTS

Nghĩa

Trầm tích n

Định nghĩa · Solid material that settles at the bottom of a liquid.

“Sediment accumulation in riverbeds can provide valuable information about historical climate changes and geological processes over time.”Sự tích tụ trầm tích trong lòng sông có thể cung cấp thông tin quý giá về những thay đổi khí hậu lịch sử và các quá trình địa chất theo thời gian.

“The sediment in the river was analyzed for pollution.”Trầm tích trong sông đã được phân tích để kiểm tra ô nhiễm.

Đồng nghĩa depositresidue

Mẹo IELTS · Sử dụng từ này khi nói về môi trường trong bài viết.

Ghi chú · Thường gặp trong lĩnh vực khoa học.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...