Kho từ › cambridge-listening › Separate from

Separate from

B1 n 📁 cambridge-listening IELTS
Tách ra
UK · US
To divide or detach something from another.
It's important to separate from your work when you go home to relax.
→ Điều quan trọng là tách ra khỏi công việc khi bạn về nhà để thư giãn.
Please separate the recyclables from the trash.→ Vui lòng tách rác tái chế ra khỏi rác thải.
Cấu tạo
'Separate' có nguồn gốc từ tiếng Latin 'separare'.
Đồng nghĩa
detachdivide
Collocations
separate from othersseparate into groupsseparate issues
🎯 IELTS: Sử dụng từ này khi nói về phân loại trong IELTS.
Thường dùng để chỉ việc phân loại.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...