Kho từ › cambridge-listening › Breakwater

Breakwater

B1 n 📁 cambridge-listening IELTS
Đê chắn sóng
UK /'breik,wɔ:tə/ · US /'breik,wɔ:tə/
A structure built to protect the shore from waves.
The breakwater protects the harbor from strong waves and storms.
→ Đê chắn sóng bảo vệ cảng khỏi những cơn sóng mạnh và bão.
The breakwater protects the harbor from storms.→ Đê chắn sóng bảo vệ cảng khỏi bão.
Đồng nghĩa
sea walljetty
Collocations
construct a breakwaterbreakwater design
🎯 IELTS: Dùng 'breakwater' khi nói về bảo vệ bờ biển trong IELTS.
Liên quan đến xây dựng và bảo vệ bờ biển.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...