Kho từ › cambridge-listening › Thermal

Thermal

B1 adj 📁 cambridge-listening IELTS
Nhiệt
UK /'θə:məl/ · US /'θə:məl/
Related to heat or temperature.
Thermal energy can be used to heat homes during the winter months.
→ Năng lượng nhiệt có thể được sử dụng để sưởi ấm nhà trong những tháng mùa đông.
The thermal blanket keeps you warm.→ Chăn nhiệt giữ ấm cho bạn.
Đồng nghĩa
heat-relatedtemperature-related
Collocations
thermal energythermal insulation
🎯 IELTS: Dùng khi mô tả các hiện tượng tự nhiên.
Thường dùng trong khoa học và công nghệ.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...