Kho từ › cambridge-listening › Evaporate

Evaporate

B1 v 📁 cambridge-listening IELTS
Bốc hơi
UK /i'væpəreit/ · US /i'væpəreit/
To change from liquid to vapor or gas.
When water heats up, it will begin to evaporate and turn into steam.
→ Khi nước nóng lên, nó sẽ bắt đầu bốc hơi và biến thành hơi nước.
Water will evaporate if heated.→ Nước sẽ bốc hơi nếu được đun nóng.
Cấu tạo
'Evaporate' có nguồn gốc từ tiếng Latin 'evaporare'.
Đồng nghĩa
vaporizedry up
Collocations
evaporate quicklyevaporate into the airevaporate water
🎯 IELTS: Dùng từ này khi nói về nước trong IELTS.
Thường dùng trong ngữ cảnh thời tiết.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...