Quay lại Bộ từ vựng
Bộ từ vựng

Test 4

ID 929090
25 từ vựng B1 IELTS
Đăng nhập để học
Chọn chế độ học
Danh sách từ vựng  25 từ
TỪ VỰNG LOẠI TỪ NGHĨA & VÍ DỤ THUỘC
n
Dịch vụ đi kèm
The hotel offers additional services like laundry and room service for guests.
Khách sạn cung cấp các dịch vụ đi kèm như giặt ủi và phục vụ phòng cho khách.
//ˈmeɪn.tən.əns//
danh từ
bảo trì
The maintenance of the building is costly.
Việc bảo trì tòa nhà tốn kém.
phr
Ghi nhớ
When planning your trip, bear in mind the weather conditions in that area.
Khi lên kế hoạch cho chuyến đi, hãy ghi nhớ điều kiện thời tiết ở khu vực đó.
n
Tiền án
Some jobs require a check of your criminal background before you can be hired.
Một số công việc yêu cầu kiểm tra tiền án của bạn trước khi bạn có thể được tuyển dụng.
n
Doanh thu
The company's turnover increased significantly last year due to higher sales.
Doanh thu của công ty tăng đáng kể vào năm ngoái do doanh số bán hàng cao hơn.
adj
Tốn thời gian
Writing a research paper can be very time-consuming if you do not plan well.
Việc viết một bài nghiên cứu có thể tốn thời gian rất nhiều nếu bạn không lập kế hoạch tốt.
n
Được ưu ái
Some students feel they receive preferential treatment from their teachers based on their grades.
Một số sinh viên cảm thấy họ nhận được sự ưu ái từ giáo viên dựa trên điểm số của họ.
n
Lợi ích hiển nhiên
The new policy has provided tangible benefits to the employees, like better health insurance.
Chính sách mới đã mang lại lợi ích hiển nhiên cho nhân viên, như bảo hiểm sức khỏe tốt hơn.
n
Môi trường hỗ trợ
A supportive environment at school helps students feel more confident and motivated.
Một môi trường hỗ trợ ở trường giúp học sinh cảm thấy tự tin và có động lực hơn.
n
Vận động viên chuyên nghiệp
Becoming a professional athlete requires dedication, training, and a lot of hard work.
Trở thành một vận động viên chuyên nghiệp đòi hỏi sự cống hiến, luyện tập và rất nhiều công sức.
n
Sản phẩm tự nhiên
Many people prefer to use natural products for their skincare to avoid chemicals.
Nhiều người thích sử dụng sản phẩm tự nhiên cho việc chăm sóc da để tránh hóa chất.
n
Chất bảo quản
Many foods contain a preservative to help them last longer on the shelves.
Nhiều thực phẩm chứa chất bảo quản để giúp chúng lâu hỏng hơn trên kệ.
n
Phân bón
Farmers often use fertilizer to improve the growth of their crops each season.
Nông dân thường sử dụng phân bón để cải thiện sự phát triển của cây trồng mỗi mùa.
n
Độ ẩm
Plants need a certain level of moisture in the soil to grow well and stay healthy.
Cây cần một mức độ ẩm nhất định trong đất để phát triển tốt và khỏe mạnh.
n
Cộng đồng bản xứ
The indigenous community has a rich culture that is important to the country's history.
Cộng đồng bản xứ có một nền văn hóa phong phú rất quan trọng đối với lịch sử của đất nước.
adj
Nóng như thiêu đốt
During summer, the weather can be scorching hot, making it hard to stay outside for long.
Vào mùa hè, thời tiết có thể nóng như thiêu đốt, khiến việc ở ngoài lâu rất khó khăn.
n
Sự phát triển lành mạnh
The healthy growth of children depends on good nutrition and regular exercise.
Sự phát triển lành mạnh của trẻ em phụ thuộc vào dinh dưỡng tốt và tập thể dục thường xuyên.
v
Bao gồm
The committee will consist of five members who represent different areas of expertise.
Ủy ban sẽ bao gồm năm thành viên đại diện cho các lĩnh vực chuyên môn khác nhau.
v
Bốc hơi
When water heats up, it will begin to evaporate and turn into steam.
Khi nước nóng lên, nó sẽ bắt đầu bốc hơi và biến thành hơi nước.
n
Nguồn tài nguyên quý giá
Water is a valuable resource that we must use wisely to protect the environment.
Nước là một nguồn tài nguyên quý giá mà chúng ta phải sử dụng một cách khôn ngoan để bảo vệ môi trường.
n
Cơ sở lưu trữ
The new storage facility will help keep our supplies safe and organized for the future.
Cơ sở lưu trữ mới sẽ giúp giữ an toàn và tổ chức các nguồn cung cấp của chúng ta cho tương lai.
n
Tiêu chí quan trọng
Experience is an important criterion when selecting candidates for the job position.
Kinh nghiệm là một tiêu chí quan trọng khi chọn ứng viên cho vị trí công việc.
n
Thành phần
Tomatoes are a key ingredient in many Italian dishes, like pasta and pizza.
Cà chua là một thành phần quan trọng trong nhiều món ăn Ý, như mì ống và pizza.
n
Môi trường hợp tác
A co-operative environment in the classroom helps students learn from each other effectively.
Một môi trường hợp tác trong lớp học giúp học sinh học hỏi lẫn nhau hiệu quả.
adj
Bực bội
She felt resentful when her friend forgot her birthday after all the effort she made.
Cô ấy cảm thấy bực bội khi bạn mình quên sinh nhật của cô sau tất cả những nỗ lực cô đã làm.
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...