| TỪ VỰNG | LOẠI TỪ | NGHĨA & VÍ DỤ | THUỘC |
|---|---|---|---|
| n |
Dịch vụ đi kèm
The hotel offers additional services like laundry and room service for guests.
Khách sạn cung cấp các dịch vụ đi kèm như giặt ủi và phục vụ phòng cho khách.
Chi tiếtThe hotel provides additional services like laundry and room service.Khách sạn cung cấp các dịch vụ đi kèm như giặt là và phục vụ phòng.
Đồng nghĩasupplementary servicesextra services
Cụm hay dùngoffer additional servicesprovide additional services
Dịch vụ đi kèm thường làm tăng giá trị sản phẩm.
|
— | |
|
/ˈmeɪn.tən.əns/
|
danh từ |
bảo trì
The maintenance of the building is costly.
Việc bảo trì tòa nhà tốn kém.
Chi tiếtRegular maintenance is essential for the car's performance.Bảo trì thường xuyên là cần thiết cho hiệu suất của xe.
Đồng nghĩaupkeepcare
Cụm hay dùngpreventive maintenanceroutine maintenancemaintenance costs
Họ từmaintain (v)
Dùng trong ngữ cảnh bảo trì.
|
— |
| phr |
Ghi nhớ
When planning your trip, bear in mind the weather conditions in that area.
Khi lên kế hoạch cho chuyến đi, hãy ghi nhớ điều kiện thời tiết ở khu vực đó.
Chi tiếtBear in mind that practice makes perfect.Ghi nhớ rằng thực hành sẽ dẫn đến sự hoàn hảo.
Đồng nghĩarememberconsider
Cụm hay dùngbear in mindkeep in mind
Cụm từ này thường dùng trong giao tiếp hàng ngày.
|
— | |
| n |
Tiền án
Some jobs require a check of your criminal background before you can be hired.
Một số công việc yêu cầu kiểm tra tiền án của bạn trước khi bạn có thể được tuyển dụng.
Chi tiếtHis criminal background affected his job applications.Tiền án của anh ấy ảnh hưởng đến đơn xin việc.
Đồng nghĩacriminal recordoffense history
Cụm hay dùngserious criminal backgroundcheck criminal background
Tiền án có thể ảnh hưởng đến cơ hội việc làm.
|
— | |
| n |
Doanh thu
The company's turnover increased significantly last year due to higher sales.
Doanh thu của công ty tăng đáng kể vào năm ngoái do doanh số bán hàng cao hơn.
Chi tiếtThe company's turnover increased by 20% last year.Doanh thu của công ty đã tăng 20% năm ngoái.
Đồng nghĩarevenuesales
Cụm hay dùngannual turnoverincrease turnoverbusiness turnover
Doanh thu là chỉ số quan trọng trong kinh doanh.
|
— | |
|
/'taimkәn,sju:miŋ/
|
adj |
Tốn thời gian
Writing a research paper can be very time-consuming if you do not plan well.
Việc viết một bài nghiên cứu có thể tốn thời gian rất nhiều nếu bạn không lập kế hoạch tốt.
Chi tiếtThe project was time-consuming and required many resources.Dự án này tốn nhiều thời gian và cần nhiều nguồn lực.
Đồng nghĩalengthyslow
Cụm hay dùngtime-consuming processtime-consuming taskvery time-consuming
Thường dùng để chỉ công việc phức tạp.
|
— |
| n |
Được ưu ái
Some students feel they receive preferential treatment from their teachers based on their grades.
Một số sinh viên cảm thấy họ nhận được sự ưu ái từ giáo viên dựa trên điểm số của họ.
Chi tiếtThe students received preferential treatment during the exam.Các sinh viên nhận được sự ưu ái trong kỳ thi.
Đồng nghĩafavoritismprivilege
Cụm hay dùngoffer preferential treatmentreceive preferential treatment
Thường dùng trong bối cảnh công bằng.
|
— | |
| n |
Lợi ích hiển nhiên
The new policy has provided tangible benefits to the employees, like better health insurance.
Chính sách mới đã mang lại lợi ích hiển nhiên cho nhân viên, như bảo hiểm sức khỏe tốt hơn.
Chi tiếtThe program offers tangible benefits to its participants.Chương trình mang lại lợi ích hiển nhiên cho người tham gia.
Đồng nghĩaclear benefitsreal advantages
Cụm hay dùngtangible benefitsprovide tangible benefits
Lợi ích hiển nhiên dễ nhận thấy hơn lợi ích trừu tượng.
|
— | |
| n |
Môi trường hỗ trợ
A supportive environment at school helps students feel more confident and motivated.
Một môi trường hỗ trợ ở trường giúp học sinh cảm thấy tự tin và có động lực hơn.
Chi tiếtA supportive environment boosts student confidence.Môi trường hỗ trợ nâng cao sự tự tin của học sinh.
Đồng nghĩanurturing environmentencouraging atmosphere
Cụm hay dùngcreate a supportive environmentsupportive workplace
Môi trường này rất quan trọng cho sự phát triển.
|
— | |
| n |
Vận động viên chuyên nghiệp
Becoming a professional athlete requires dedication, training, and a lot of hard work.
Trở thành một vận động viên chuyên nghiệp đòi hỏi sự cống hiến, luyện tập và rất nhiều công sức.
Chi tiếtShe became a professional athlete after years of training.Cô ấy trở thành vận động viên chuyên nghiệp sau nhiều năm tập luyện.
Đồng nghĩapro athletesportsman
Cụm hay dùngprofessional athleteelite athletefemale professional athlete
Vận động viên chuyên nghiệp cần sự cống hiến cao.
|
— | |
| n |
Sản phẩm tự nhiên
Many people prefer to use natural products for their skincare to avoid chemicals.
Nhiều người thích sử dụng sản phẩm tự nhiên cho việc chăm sóc da để tránh hóa chất.
Chi tiếtI prefer using natural products for my skin.Tôi thích sử dụng sản phẩm tự nhiên cho da của mình.
Đồng nghĩaorganic producteco-friendly product
Cụm hay dùngnatural product linenatural product marketnatural product ingredients
Sản phẩm tự nhiên ngày càng phổ biến.
|
— | |
|
/pri'zə:vətiv/
|
n |
Chất bảo quản
Many foods contain a preservative to help them last longer on the shelves.
Nhiều thực phẩm chứa chất bảo quản để giúp chúng lâu hỏng hơn trên kệ.
Chi tiếtMany foods contain preservatives to extend their shelf life.Nhiều thực phẩm chứa chất bảo quản để kéo dài thời gian sử dụng.
Đồng nghĩaadditiveconservant
Cụm hay dùngfood preservativechemical preservativenatural preservative
Cần chú ý đến sức khỏe khi dùng.
|
— |
|
/'fə:tilaizə/
|
n |
Phân bón
Farmers often use fertilizer to improve the growth of their crops each season.
Nông dân thường sử dụng phân bón để cải thiện sự phát triển của cây trồng mỗi mùa.
Chi tiếtFarmers use fertilizer to increase crop yields.Nông dân sử dụng phân bón để tăng sản lượng cây trồng.
Đồng nghĩamanurenutrient
Cụm hay dùngorganic fertilizerchemical fertilizerapply fertilizer
Rất quan trọng trong nông nghiệp.
|
— |
|
/'mɔistʃə/
|
n |
Độ ẩm
Plants need a certain level of moisture in the soil to grow well and stay healthy.
Cây cần một mức độ ẩm nhất định trong đất để phát triển tốt và khỏe mạnh.
Chi tiếtHigh moisture levels can cause mold growth.Mức độ độ ẩm cao có thể gây ra nấm mốc.
Đồng nghĩahumiditywetness
Cụm hay dùnghigh moisturelow moisture
Độ ẩm ảnh hưởng đến sức khỏe và môi trường.
|
— |
| n |
Cộng đồng bản xứ
The indigenous community has a rich culture that is important to the country's history.
Cộng đồng bản xứ có một nền văn hóa phong phú rất quan trọng đối với lịch sử của đất nước.
Chi tiếtThe indigenous community has rich cultural traditions.Cộng đồng bản xứ có những truyền thống văn hóa phong phú.
Đồng nghĩanative communitylocal population
Cụm hay dùngindigenous rightsindigenous culture
Cộng đồng này thường có lịch sử lâu đời.
|
— | |
| adj |
Nóng như thiêu đốt
During summer, the weather can be scorching hot, making it hard to stay outside for long.
Vào mùa hè, thời tiết có thể nóng như thiêu đốt, khiến việc ở ngoài lâu rất khó khăn.
Chi tiếtThe weather was scorching hot during the summer.Thời tiết nóng như thiêu đốt vào mùa hè.
Đồng nghĩaswelteringboiling
Cụm hay dùngscorching hot sunscorching hot day
Cảm giác nóng bức rất khó chịu.
|
— | |
| n |
Sự phát triển lành mạnh
The healthy growth of children depends on good nutrition and regular exercise.
Sự phát triển lành mạnh của trẻ em phụ thuộc vào dinh dưỡng tốt và tập thể dục thường xuyên.
Chi tiếtThe healthy growth of children is essential.Sự phát triển lành mạnh của trẻ em là rất quan trọng.
Đồng nghĩapositive growthbeneficial development
Cụm hay dùnghealthy growth ratehealthy growth environmenthealthy growth pattern
Dùng để mô tả sự phát triển tích cực.
|
— | |
| v |
Bao gồm
The committee will consist of five members who represent different areas of expertise.
Ủy ban sẽ bao gồm năm thành viên đại diện cho các lĩnh vực chuyên môn khác nhau.
Chi tiếtThe committee consists of five members.Ủy ban bao gồm năm thành viên.
Đồng nghĩacompriseinclude
Cụm hay dùngconsist of partsconsist mainly ofconsist entirely of
Dùng để mô tả cấu trúc.
|
— | |
|
/i'væpəreit/
|
v |
Bốc hơi
When water heats up, it will begin to evaporate and turn into steam.
Khi nước nóng lên, nó sẽ bắt đầu bốc hơi và biến thành hơi nước.
Chi tiếtWater will evaporate if heated.Nước sẽ bốc hơi nếu được đun nóng.
Đồng nghĩavaporizedry up
Cụm hay dùngevaporate quicklyevaporate into the airevaporate water
Thường dùng trong ngữ cảnh thời tiết.
|
— |
| n |
Nguồn tài nguyên quý giá
Water is a valuable resource that we must use wisely to protect the environment.
Nước là một nguồn tài nguyên quý giá mà chúng ta phải sử dụng một cách khôn ngoan để bảo vệ môi trường.
Chi tiếtWater is a valuable resource for all living things.Nước là nguồn tài nguyên quý giá cho tất cả sinh vật.
Đồng nghĩaassettreasure
Cụm hay dùngnatural resourcevaluable assetscarce resource
Thường dùng khi nói về tài nguyên thiên nhiên.
|
— | |
| n |
Cơ sở lưu trữ
The new storage facility will help keep our supplies safe and organized for the future.
Cơ sở lưu trữ mới sẽ giúp giữ an toàn và tổ chức các nguồn cung cấp của chúng ta cho tương lai.
Chi tiếtThe company built a new storage facility for their products.Công ty đã xây dựng một cơ sở lưu trữ mới cho sản phẩm của họ.
Đồng nghĩastorage spacewarehouse
Cụm hay dùnglarge storage facilitysecure storage facility
Cơ sở lưu trữ cần được quản lý tốt.
|
— | |
| n |
Tiêu chí quan trọng
Experience is an important criterion when selecting candidates for the job position.
Kinh nghiệm là một tiêu chí quan trọng khi chọn ứng viên cho vị trí công việc.
Chi tiếtCost is an important criterion for choosing a car.Giá cả là tiêu chí quan trọng khi chọn xe.
Đồng nghĩastandardmeasure
Cụm hay dùngimportant criterionevaluation criterion
Tiêu chí giúp đưa ra quyết định chính xác.
|
— | |
| n |
Thành phần
Tomatoes are a key ingredient in many Italian dishes, like pasta and pizza.
Cà chua là một thành phần quan trọng trong nhiều món ăn Ý, như mì ống và pizza.
Chi tiếtGarlic is a common ingredient in many dishes.Tỏi là một thành phần phổ biến trong nhiều món ăn.
Đồng nghĩacomponentelement
Cụm hay dùngkey ingredientmain ingredientnatural ingredient
Thành phần ảnh hưởng đến hương vị món ăn.
|
— | |
| n |
Môi trường hợp tác
A co-operative environment in the classroom helps students learn from each other effectively.
Một môi trường hợp tác trong lớp học giúp học sinh học hỏi lẫn nhau hiệu quả.
Chi tiếtA co-operative environment boosts team productivity.Môi trường hợp tác tăng cường năng suất làm việc của nhóm.
Đồng nghĩacollaborative environmentsupportive environment
Cụm hay dùngco-operative workco-operative learningco-operative team
Môi trường hợp tác rất quan trọng trong công việc.
|
— | |
|
/ri'zentful/
|
adj |
Bực bội
She felt resentful when her friend forgot her birthday after all the effort she made.
Cô ấy cảm thấy bực bội khi bạn mình quên sinh nhật của cô sau tất cả những nỗ lực cô đã làm.
Chi tiếtHe felt resentful after being overlooked for the promotion.Anh ấy cảm thấy bực bội sau khi bị bỏ qua thăng chức.
Đồng nghĩabitterindignant
Cụm hay dùngresentful attitudefeel resentfulbecome resentful
Thể hiện cảm xúc tiêu cực.
|
— |
Đang tải...