Kho từ › cambridge-listening › In charge of

In charge of

B1 n 📁 cambridge-listening IELTS
Phụ trách
UK · US
Responsible for a task or group.
She is in charge of organizing the school event this year.
→ Cô ấy phụ trách tổ chức sự kiện của trường năm nay.
She is in charge of the project.→ Cô ấy phụ trách dự án.
Đồng nghĩa
responsiblesupervising
Collocations
in charge of operationsin charge of a team
🎯 IELTS: Nêu rõ vai trò của bạn trong nhóm.
Dùng để chỉ trách nhiệm trong công việc.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...