Kho từ › cambridge-listening › Drummer

Drummer

B1 n 📁 cambridge-listening IELTS
Tay trống
UK /'drʌmə/ · US /'drʌmə/
A person who plays the drums in a band.
The drummer played a fast rhythm that got everyone excited at the concert.
→ Tay trống đã chơi một nhịp nhanh khiến mọi người phấn khích tại buổi hòa nhạc.
The drummer kept the beat during the performance.→ Tay trống giữ nhịp trong suốt buổi biểu diễn.
Đồng nghĩa
percussionist
Collocations
lead drummersession drummer
🎯 IELTS: Dùng từ này khi nói về âm nhạc trong bài nói.
Có thể là thành viên quan trọng trong ban nhạc.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...