EN
Tiếng Anh Cùng KHSV
Tìm bộ từ, video, IELTS, ngữ pháp, bài viết hoặc mã 6 số…
⌘
K
Lấy gốc
IELTS
Shadowing
Cộng đồng
Blog
Đăng nhập
Bắt đầu miễn phí
Tất cả
Bộ từ
Thư mục
Shadowing
IELTS
Đề luyện
Ngữ pháp
Bài viết
Người dùng
Cộng đồng
Gõ để tìm bộ từ, video, bài học, người dùng, bài cộng đồng. Nhập
6 chữ số
để mở trực tiếp.
Khám phá nhanh
Bộ từ vựng
Shadowing
IELTS
Cộng đồng
Tìm gần đây
Xoá tất cả
Đang tìm…
Không tìm thấy kết quả cho "
"
Thử từ khoá ngắn hơn hoặc chuyển bộ lọc.
Đăng nhập
Đăng ký
Khám phá
Nền tảng
IELTS
Shadowing
Bảng giá
Cộng đồng
Blog
Kho từ
› cambridge-listening › Plausible
Plausible
B1
adj
📁 cambridge-listening
IELTS
Hợp lý
UK /'plɔ:zəbl/
·
US /'plɔ:zəbl/
Something that seems reasonable or likely to be true.
His explanation for being late was plausible, so the teacher accepted it.
→ Giải thích của anh ấy về việc đến muộn là hợp lý, vì vậy giáo viên đã chấp nhận.
Her explanation was plausible and convincing.
→ Giải thích của cô ấy rất hợp lý và thuyết phục.
Cấu tạo
'Plausible' có nguồn gốc từ tiếng Latin 'plausibilis'.
Đồng nghĩa
believable
credible
Collocations
plausible explanation
plausible theory
plausible argument
🎯
IELTS:
Sử dụng từ này khi trình bày lý do trong IELTS.
Thường dùng khi đánh giá lý do.
Từ liên quan (cùng chủ đề)
Annotate
/'ænouteit/
Chú thích, chú giải
Sake
/seik/
Lợi ích
Bullet point
Dấu chấm đầu dòng mỗi đoạn
Epic
/'epik/
Sử thi
Awesome
/'ɔ:səm/
Tuyệt vời
Cliff
/klif/
Vách đá
Hardship
/'hɑ:dʃip/
Sự khó khăn
Endure
/in'djuə/
Chịu đựng
Có trong các bộ
🎧
Test 3
B1 · Admin
Giỏ hàng của bạn (
0
)
Đang tải...