Kho từ › cambridge-listening › Plausible

Plausible

B1 adj 📁 cambridge-listening IELTS
Hợp lý
UK /'plɔ:zəbl/ · US /'plɔ:zəbl/
Something that seems reasonable or likely to be true.
His explanation for being late was plausible, so the teacher accepted it.
→ Giải thích của anh ấy về việc đến muộn là hợp lý, vì vậy giáo viên đã chấp nhận.
Her explanation was plausible and convincing.→ Giải thích của cô ấy rất hợp lý và thuyết phục.
Cấu tạo
'Plausible' có nguồn gốc từ tiếng Latin 'plausibilis'.
Đồng nghĩa
believablecredible
Collocations
plausible explanationplausible theoryplausible argument
🎯 IELTS: Sử dụng từ này khi trình bày lý do trong IELTS.
Thường dùng khi đánh giá lý do.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...