Plausible
Nghĩa
Định nghĩa · Something that seems reasonable or likely to be true.
“His explanation for being late was plausible, so the teacher accepted it.”Giải thích của anh ấy về việc đến muộn là hợp lý, vì vậy giáo viên đã chấp nhận.
“Her explanation was plausible and convincing.”Giải thích của cô ấy rất hợp lý và thuyết phục.
Mẹo IELTS · Sử dụng từ này khi trình bày lý do trong IELTS.
Ghi chú · Thường dùng khi đánh giá lý do.