Kho từ › cambridge-listening › Trumpeter

Trumpeter

B1 n 📁 cambridge-listening IELTS
Người thổi kèn
UK /'trʌmpitə/ · US /'trʌmpitə/
A person who plays the trumpet.
The trumpeter played a beautiful melody that filled the room with music.
→ Người thổi kèn đã chơi một giai điệu đẹp làm đầy căn phòng bằng âm nhạc.
The trumpeter played a beautiful melody.→ Người thổi kèn đã chơi một giai điệu đẹp.
Đồng nghĩa
trumpet player
Collocations
talented trumpeterfamous trumpeter
🎯 IELTS: Dùng 'trumpeter' khi nói về âm nhạc trong IELTS.
Liên quan đến âm nhạc và nghệ thuật.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...