EN
Tiếng Anh Cùng KHSV
Tìm bộ từ, video, IELTS, ngữ pháp, bài viết hoặc mã 6 số…
⌘
K
Lấy gốc
IELTS
Shadowing
Cộng đồng
Blog
Đăng nhập
Bắt đầu miễn phí
Tất cả
Bộ từ
Thư mục
Shadowing
IELTS
Đề luyện
Ngữ pháp
Bài viết
Người dùng
Cộng đồng
Gõ để tìm bộ từ, video, bài học, người dùng, bài cộng đồng. Nhập
6 chữ số
để mở trực tiếp.
Khám phá nhanh
Bộ từ vựng
Shadowing
IELTS
Cộng đồng
Tìm gần đây
Xoá tất cả
Đang tìm…
Không tìm thấy kết quả cho "
"
Thử từ khoá ngắn hơn hoặc chuyển bộ lọc.
Đăng nhập
Đăng ký
Khám phá
Nền tảng
IELTS
Shadowing
Bảng giá
Cộng đồng
Blog
Kho từ
› cambridge-listening › Trumpeter
Trumpeter
B1
n
📁 cambridge-listening
IELTS
Người thổi kèn
UK /'trʌmpitə/
·
US /'trʌmpitə/
A person who plays the trumpet.
The trumpeter played a beautiful melody that filled the room with music.
→ Người thổi kèn đã chơi một giai điệu đẹp làm đầy căn phòng bằng âm nhạc.
The trumpeter played a beautiful melody.
→ Người thổi kèn đã chơi một giai điệu đẹp.
Đồng nghĩa
trumpet player
Collocations
talented trumpeter
famous trumpeter
🎯
IELTS:
Dùng 'trumpeter' khi nói về âm nhạc trong IELTS.
Liên quan đến âm nhạc và nghệ thuật.
Từ liên quan (cùng chủ đề)
Annotate
/'ænouteit/
Chú thích, chú giải
Sake
/seik/
Lợi ích
Bullet point
Dấu chấm đầu dòng mỗi đoạn
Epic
/'epik/
Sử thi
Awesome
/'ɔ:səm/
Tuyệt vời
Cliff
/klif/
Vách đá
Hardship
/'hɑ:dʃip/
Sự khó khăn
Endure
/in'djuə/
Chịu đựng
Có trong các bộ
🎧
Test 3
B1 · Admin
Giỏ hàng của bạn (
0
)
Đang tải...