Kho từ › cambridge-listening › Rhythm

Rhythm

B1 n 📁 cambridge-listening IELTS
Nhập điệu
UK /'riðm/ · US /'riðm/
A repeated pattern of sounds or movements.
The rhythm of the music made everyone want to dance at the party.
→ Nhập điệu của bài nhạc khiến mọi người muốn nhảy múa tại bữa tiệc.
The rhythm of the music was captivating.→ Nhịp điệu của bản nhạc thật cuốn hút.
Đồng nghĩa
beattempo
Collocations
musical rhythmdance rhythm
🎯 IELTS: Mô tả nhịp điệu trong bài viết âm nhạc.
Thường dùng trong âm nhạc và vũ đạo.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...