EN
Tiếng Anh Cùng KHSV
Tìm bộ từ, video, IELTS, ngữ pháp, bài viết hoặc mã 6 số…
⌘
K
Lấy gốc
IELTS
Shadowing
Cộng đồng
Blog
Đăng nhập
Bắt đầu miễn phí
Tất cả
Bộ từ
Thư mục
Shadowing
IELTS
Đề luyện
Ngữ pháp
Bài viết
Người dùng
Cộng đồng
Gõ để tìm bộ từ, video, bài học, người dùng, bài cộng đồng. Nhập
6 chữ số
để mở trực tiếp.
Khám phá nhanh
Bộ từ vựng
Shadowing
IELTS
Cộng đồng
Tìm gần đây
Xoá tất cả
Đang tìm…
Không tìm thấy kết quả cho "
"
Thử từ khoá ngắn hơn hoặc chuyển bộ lọc.
Đăng nhập
Đăng ký
Khám phá
Nền tảng
IELTS
Shadowing
Bảng giá
Cộng đồng
Blog
Kho từ
› cambridge-listening › Semi-staged
Semi-staged
B1
adj
📁 cambridge-listening
IELTS
Màn trình diễn nhỏ
UK
·
US
Partially staged, not fully developed or complete.
The semi-staged performance allowed students to showcase their talents without a full production.
→ Màn trình diễn nhỏ cho phép sinh viên thể hiện tài năng mà không cần một sản xuất đầy đủ.
The semi-staged performance was well received by the audience.
→ Màn trình diễn bán hoàn thiện được khán giả đón nhận tốt.
Cấu tạo
'Semi-staged' kết hợp 'semi-' (một phần) và 'staged' (được dàn dựng).
Đồng nghĩa
partially staged
incomplete
Collocations
semi-staged production
semi-staged reading
semi-staged event
🎯
IELTS:
Dùng từ này khi nói về nghệ thuật trong IELTS.
Thường dùng trong nghệ thuật biểu diễn.
Từ liên quan (cùng chủ đề)
Annotate
/'ænouteit/
Chú thích, chú giải
Sake
/seik/
Lợi ích
Bullet point
Dấu chấm đầu dòng mỗi đoạn
Epic
/'epik/
Sử thi
Awesome
/'ɔ:səm/
Tuyệt vời
Cliff
/klif/
Vách đá
Hardship
/'hɑ:dʃip/
Sự khó khăn
Endure
/in'djuə/
Chịu đựng
Có trong các bộ
🎧
Test 3
B1 · Admin
Giỏ hàng của bạn (
0
)
Đang tải...