Từ vựng B1

Chủ đề cambridge-listening · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

Semi-staged

B1 IELTS

Nghĩa

Màn trình diễn nhỏ adj

Định nghĩa · Partially staged, not fully developed or complete.

“The semi-staged performance allowed students to showcase their talents without a full production.”Màn trình diễn nhỏ cho phép sinh viên thể hiện tài năng mà không cần một sản xuất đầy đủ.

“The semi-staged performance was well received by the audience.”Màn trình diễn bán hoàn thiện được khán giả đón nhận tốt.

Cấu tạo'Semi-staged' kết hợp 'semi-' (một phần) và 'staged' (được dàn dựng).

Mẹo IELTS · Dùng từ này khi nói về nghệ thuật trong IELTS.

Ghi chú · Thường dùng trong nghệ thuật biểu diễn.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...