Kho từ › cambridge-listening › Bird call

Bird call

B1 n 📁 cambridge-listening IELTS
Tiếng chim gọi
UK · US
The sound made by a bird to communicate.
We heard a bird call while hiking, and it made the forest feel alive.
→ Chúng tôi nghe thấy tiếng chim gọi khi đi bộ đường dài, và nó làm cho rừng cảm thấy sống động.
The bird call attracted other birds to the area.→ Tiếng chim gọi đã thu hút những con chim khác đến khu vực.
Đồng nghĩa
bird songchirp
Collocations
distinct bird callbird call identification
🎯 IELTS: Dùng 'bird call' khi nói về động vật trong IELTS.
Liên quan đến tự nhiên và động vật.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...