Từ vựng B1

Chủ đề cambridge-listening · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

Bird call

B1 IELTS

Nghĩa

Tiếng chim gọi n

Định nghĩa · The sound made by a bird to communicate.

“We heard a bird call while hiking, and it made the forest feel alive.”Chúng tôi nghe thấy tiếng chim gọi khi đi bộ đường dài, và nó làm cho rừng cảm thấy sống động.

“The bird call attracted other birds to the area.”Tiếng chim gọi đã thu hút những con chim khác đến khu vực.

Mẹo IELTS · Dùng 'bird call' khi nói về động vật trong IELTS.

Ghi chú · Liên quan đến tự nhiên và động vật.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...