Từ vựng B1

Chủ đề cambridge-listening · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

Diversity of

B1 IELTS

Nghĩa

Sự đa dạng adj

Định nghĩa · The quality or state of being diverse.

“The diversity of cultures in our city makes it a very interesting place to live.”Sự đa dạng của các nền văn hóa trong thành phố của chúng tôi khiến nó trở thành một nơi rất thú vị để sống.

“The diversity of cultures enriches society.”Sự đa dạng văn hóa làm phong phú xã hội.

Đồng nghĩa varietyheterogeneity
Trái nghĩa uniformitysameness

Mẹo IELTS · Dùng để nhấn mạnh sự phong phú trong bài viết.

Ghi chú · Thường dùng để chỉ sự phong phú.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...