Kho từ › cambridge-listening › Diversity of

Diversity of

B1 adj 📁 cambridge-listening IELTS
Sự đa dạng
UK · US
The quality or state of being diverse.
The diversity of cultures in our city makes it a very interesting place to live.
→ Sự đa dạng của các nền văn hóa trong thành phố của chúng tôi khiến nó trở thành một nơi rất thú vị để sống.
The diversity of cultures enriches society.→ Sự đa dạng văn hóa làm phong phú xã hội.
Đồng nghĩa
varietyheterogeneity
Trái nghĩa
uniformitysameness
Collocations
cultural diversitybiodiversity
🎯 IELTS: Dùng để nhấn mạnh sự phong phú trong bài viết.
Thường dùng để chỉ sự phong phú.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...