Kho từ › cambridge-listening › Proud of

Proud of ID 145699

B1 adj 📁 cambridge-listening IELTS
Tự hào
She is proud of her achievements and loves to share them with her friends.
→ Cô ấy tự hào về những thành tựu của mình và thích chia sẻ chúng với bạn bè.

Mẹo nhớ từ cộng đồng

Chưa có ai chia sẻ mẹo nhớ cho từ này.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...