Kho từ › cambridge-listening › Proud of

Proud of

B1 adj 📁 cambridge-listening IELTS
Tự hào
UK · US
Feeling deep pleasure or satisfaction about something.
She is proud of her achievements and loves to share them with her friends.
→ Cô ấy tự hào về những thành tựu của mình và thích chia sẻ chúng với bạn bè.
He is proud of his achievements.→ Anh ấy tự hào về những thành tựu của mình.
Đồng nghĩa
pleasedsatisfied
Trái nghĩa
ashamedembarrassed
Collocations
proud of heritageproud of accomplishments
🎯 IELTS: Nêu rõ lý do bạn tự hào trong bài viết.
Dùng để thể hiện niềm tự hào.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...