Kho từ › cambridge-listening › Switch

Switch

B1 n 📁 cambridge-listening IELTS
Chuyển đổi
UK /switʃ/ · US /switʃ/
A device for making a change or shift.
You can switch between different modes on the device to find the best setting.
→ Bạn có thể chuyển đổi giữa các chế độ khác nhau trên thiết bị để tìm cài đặt tốt nhất.
You can use the switch to turn on the lights.→ Bạn có thể sử dụng công tắc để bật đèn.
Đồng nghĩa
togglechange
Collocations
light switchpower switch
🎯 IELTS: Dùng từ này khi nói về công nghệ trong bài viết.
Thường dùng trong ngữ cảnh công nghệ.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...