Ceremony
Nghĩa
Định nghĩa · A formal event for a special occasion.
“The graduation ceremony was held in the main hall with many proud families attending.”Lễ tốt nghiệp được tổ chức tại hội trường chính với nhiều gia đình tự hào tham dự.
“The wedding ceremony was beautiful and emotional.”Lễ cưới rất đẹp và cảm động.
Mẹo IELTS · Sử dụng từ này khi nói về sự kiện trong IELTS.
Ghi chú · Thường dùng để chỉ các sự kiện trang trọng.