Kho từ › cambridge-listening › Ceremony

Ceremony

B1 n 📁 cambridge-listening IELTS
Lễ
UK /'seriməni/ · US /'seriməni/
A formal event for a special occasion.
The graduation ceremony was held in the main hall with many proud families attending.
→ Lễ tốt nghiệp được tổ chức tại hội trường chính với nhiều gia đình tự hào tham dự.
The wedding ceremony was beautiful and emotional.→ Lễ cưới rất đẹp và cảm động.
Cấu tạo
'Ceremony' có nguồn gốc từ tiếng Latin 'caerimonia'.
Đồng nghĩa
ritualcelebration
Collocations
wedding ceremonygraduation ceremonyopening ceremony
🎯 IELTS: Sử dụng từ này khi nói về sự kiện trong IELTS.
Thường dùng để chỉ các sự kiện trang trọng.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...