Kho từ › cambridge-listening › Personal touch

Personal touch

B1 n 📁 cambridge-listening IELTS
Liên lạc cá nhân
UK · US
A personal way of connecting with someone.
Adding a personal touch to your presentation can make it more engaging for the audience.
→ Thêm một liên lạc cá nhân vào bài thuyết trình của bạn có thể làm cho nó hấp dẫn hơn với khán giả.
Adding a personal touch makes the gift special.→ Thêm một liên lạc cá nhân làm cho món quà trở nên đặc biệt.
Đồng nghĩa
individual touchpersonalization
Collocations
personal touch in communicationadd a personal touch
🎯 IELTS: Sử dụng khi nói về giao tiếp cá nhân.
Dùng để chỉ sự cá nhân hóa.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...