Kho từ › cambridge-listening › Promenade

Promenade

B1 n 📁 cambridge-listening IELTS
Lối đi dạo (gần biển, sông, hồ
UK /promenade/ · US /promenade/
A walkway, often near water, for walking or strolling.
We enjoyed a lovely walk along the promenade by the beach in the evening.
→ Chúng tôi đã có một buổi đi dạo tuyệt vời dọc theo lối đi dạo gần biển vào buổi tối.
They enjoyed a walk along the promenade.→ Họ thích đi dạo dọc lối đi dạo.
Đồng nghĩa
walkwayboardwalk
Collocations
seaside promenadepromenade area
🎯 IELTS: Dùng 'promenade' khi nói về hoạt động ngoài trời trong IELTS.
Thường dùng trong ngữ cảnh giải trí.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...