Kho từ › cambridge-listening › Heritage sites

Heritage sites

B1 n 📁 cambridge-listening IELTS
Di sản văn hoá
UK · US
Places with historical or cultural significance.
Many tourists visit our city to see the famous heritage sites and learn about history.
→ Nhiều du khách đến thăm thành phố của chúng tôi để xem các di sản văn hoá nổi tiếng và tìm hiểu về lịch sử.
UNESCO protects many heritage sites around the world.→ UNESCO bảo vệ nhiều di sản văn hóa trên toàn thế giới.
Đồng nghĩa
cultural siteshistorical sites
Collocations
world heritage sitescultural heritage sites
🎯 IELTS: Dùng để nhấn mạnh giá trị văn hóa trong bài viết.
Thường liên quan đến bảo tồn văn hóa.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...