Từ vựng B1

Chủ đề cambridge-listening · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

Robust evidence

B1 IELTS

Nghĩa

Bằng chứng rõ ràng, mạnh mẽ n

Định nghĩa · Strong proof that supports a claim or argument.

“The researchers presented robust evidence to support their claims about climate change.”Các nhà nghiên cứu đã trình bày bằng chứng rõ ràng để hỗ trợ các tuyên bố của họ về biến đổi khí hậu.

“The researcher provided robust evidence for his theory.”Nhà nghiên cứu đã cung cấp bằng chứng rõ ràng cho lý thuyết của mình.

Mẹo IELTS · Sử dụng khi thảo luận về nghiên cứu.

Ghi chú · Thường dùng trong nghiên cứu và khoa học.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...