Kho từ › cambridge-listening › Robust evidence

Robust evidence

B1 n 📁 cambridge-listening IELTS
Bằng chứng rõ ràng, mạnh mẽ
UK · US
Strong proof that supports a claim or argument.
The researchers presented robust evidence to support their claims about climate change.
→ Các nhà nghiên cứu đã trình bày bằng chứng rõ ràng để hỗ trợ các tuyên bố của họ về biến đổi khí hậu.
The researcher provided robust evidence for his theory.→ Nhà nghiên cứu đã cung cấp bằng chứng rõ ràng cho lý thuyết của mình.
Đồng nghĩa
strong evidencesolid proof
Collocations
robust evidence baserobust evidence framework
🎯 IELTS: Sử dụng khi thảo luận về nghiên cứu.
Thường dùng trong nghiên cứu và khoa học.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...