Kho từ › cambridge-listening › Clamour

Clamour

B1 v 📁 cambridge-listening IELTS
La hét ầm ĩ
UK /'klæmə/ · US /'klæmə/
To shout loudly, often in a crowd.
The children began to clamour for ice cream as soon as they saw the truck.
→ Bọn trẻ bắt đầu la hét ầm ĩ đòi kem ngay khi chúng thấy xe tải.
The crowd began to clamour for justice.→ Đám đông bắt đầu la hét đòi công lý.
Đồng nghĩa
shoutholler
Collocations
clamour for attentionclamour of voices
🎯 IELTS: Dùng 'clamour' khi nói về đám đông trong IELTS.
Thường dùng trong ngữ cảnh xã hội.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...