Kho từ › cambridge-listening › Amicably

Amicably

B1 adv 📁 cambridge-listening IELTS
Thân thiện
UK /'æmikәbli/ · US /'æmikәbli/
In a friendly manner; without conflict.
They decided to end their business relationship amicably to avoid any hard feelings.
→ Họ quyết định chấm dứt mối quan hệ kinh doanh một cách thân thiện để tránh cảm giác khó chịu.
They resolved their differences amicably.→ Họ đã giải quyết sự khác biệt một cách thân thiện.
Đồng nghĩa
friendlycordially
Trái nghĩa
hostile
Collocations
amicably settleamicably agree
🎯 IELTS: Sử dụng từ này để thể hiện sự hòa giải.
Dùng để chỉ cách giải quyết vấn đề.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...