Kho từ › cambridge-listening › Shelter

Shelter

B1 n 📁 cambridge-listening IELTS
Nơi trú ẩn
UK /'ʃeltə/ · US /'ʃeltə/
A place that provides protection or safety.
During the storm, we found shelter in a nearby cafe until the rain stopped.
→ Trong cơn bão, chúng tôi tìm nơi trú ẩn trong một quán cà phê gần đó cho đến khi mưa ngừng.
The shelter offered warmth during the storm.→ Nơi trú ẩn đã cung cấp sự ấm áp trong cơn bão.
Đồng nghĩa
refugesanctuary
Collocations
animal shelteremergency shelter
🎯 IELTS: Sử dụng khi thảo luận về an sinh xã hội.
Liên quan đến an toàn và bảo vệ.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...