Kho từ › cambridge-listening › Nectar

Nectar

B1 n 📁 cambridge-listening IELTS
Mật hoa
UK /'nektə/ · US /'nektə/
A sweet liquid produced by flowers, attracting insects.
Bees collect nectar from flowers to make honey for their hives.
→ Những con ong thu thập mật hoa từ các bông hoa để làm mật cho tổ của chúng.
Bees collect nectar from flowers to make honey.→ Ong thu thập mật hoa từ hoa để làm mật ong.
Cấu tạo
'Nectar' có nguồn gốc từ tiếng Hy Lạp 'nektar'.
Đồng nghĩa
honeysyrup
Collocations
flower nectarnectar sourcenectar-rich
🎯 IELTS: Sử dụng từ này khi nói về thiên nhiên trong IELTS.
Thường dùng trong ngữ cảnh thực vật.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...