Kho từ › cambridge-listening › Disinfectant

Disinfectant

B1 n 📁 cambridge-listening IELTS
Chất khử trùng
UK /,disin'fektənt/ · US /,disin'fektənt/
A substance used to kill germs and clean surfaces.
We need to use disinfectant on the kitchen surfaces to keep them clean and safe.
→ Chúng ta cần sử dụng chất khử trùng trên bề mặt bếp để giữ cho chúng sạch sẽ và an toàn.
We need disinfectant to clean the kitchen.→ Chúng ta cần chất khử trùng để làm sạch bếp.
Đồng nghĩa
sanitizercleanser
Collocations
use disinfectantdisinfectant spray
🎯 IELTS: Dùng 'disinfectant' khi nói về vệ sinh trong IELTS.
Liên quan đến vệ sinh và sức khỏe.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...