EN
Tiếng Anh Cùng KHSV
Tìm bộ từ, video, IELTS, ngữ pháp, bài viết hoặc mã 6 số…
⌘
K
Lấy gốc
IELTS
Shadowing
Cộng đồng
Blog
Đăng nhập
Bắt đầu miễn phí
Tất cả
Bộ từ
Thư mục
Shadowing
IELTS
Đề luyện
Ngữ pháp
Bài viết
Người dùng
Cộng đồng
Gõ để tìm bộ từ, video, bài học, người dùng, bài cộng đồng. Nhập
6 chữ số
để mở trực tiếp.
Khám phá nhanh
Bộ từ vựng
Shadowing
IELTS
Cộng đồng
Tìm gần đây
Xoá tất cả
Đang tìm…
Không tìm thấy kết quả cho "
"
Thử từ khoá ngắn hơn hoặc chuyển bộ lọc.
Đăng nhập
Đăng ký
Khám phá
Nền tảng
IELTS
Shadowing
Bảng giá
Cộng đồng
Blog
Kho từ
› cambridge-listening › Disinfectant
Disinfectant
B1
n
📁 cambridge-listening
IELTS
Chất khử trùng
UK /,disin'fektənt/
·
US /,disin'fektənt/
A substance used to kill germs and clean surfaces.
We need to use disinfectant on the kitchen surfaces to keep them clean and safe.
→ Chúng ta cần sử dụng chất khử trùng trên bề mặt bếp để giữ cho chúng sạch sẽ và an toàn.
We need disinfectant to clean the kitchen.
→ Chúng ta cần chất khử trùng để làm sạch bếp.
Đồng nghĩa
sanitizer
cleanser
Collocations
use disinfectant
disinfectant spray
🎯
IELTS:
Dùng 'disinfectant' khi nói về vệ sinh trong IELTS.
Liên quan đến vệ sinh và sức khỏe.
Từ liên quan (cùng chủ đề)
Annotate
/'ænouteit/
Chú thích, chú giải
Sake
/seik/
Lợi ích
Bullet point
Dấu chấm đầu dòng mỗi đoạn
Epic
/'epik/
Sử thi
Awesome
/'ɔ:səm/
Tuyệt vời
Cliff
/klif/
Vách đá
Hardship
/'hɑ:dʃip/
Sự khó khăn
Endure
/in'djuə/
Chịu đựng
Có trong các bộ
🎧
Test 1
B1 · Admin
Giỏ hàng của bạn (
0
)
Đang tải...