Kho từ › cambridge-listening › Prematurely

Prematurely

B1 adv 📁 cambridge-listening IELTS
Sớm (xảy ra trước thời gian mong đợi
UK /'premətʃə(r)lɪ/ · US /'premətʃə(r)lɪ/
Happening earlier than expected.
The baby was born prematurely, but she is healthy and growing well now.
→ Em bé được sinh ra sớm, nhưng hiện tại bé khỏe mạnh và phát triển tốt.
The baby was born prematurely and needed care.→ Em bé được sinh ra sớm và cần chăm sóc.
Đồng nghĩa
earlyuntimely
Trái nghĩa
delayedlate
Collocations
prematurely bornprematurely aging
🎯 IELTS: Sử dụng trong ngữ cảnh y tế hoặc sinh học.
Dùng để chỉ sự kiện xảy ra sớm.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...