EN
Tiếng Anh Cùng KHSV
Tìm bộ từ, video, IELTS, ngữ pháp, bài viết hoặc mã 6 số…
⌘
K
Lấy gốc
IELTS
Shadowing
Cộng đồng
Blog
Đăng nhập
Bắt đầu miễn phí
Tất cả
Bộ từ
Thư mục
Shadowing
IELTS
Đề luyện
Ngữ pháp
Bài viết
Người dùng
Cộng đồng
Gõ để tìm bộ từ, video, bài học, người dùng, bài cộng đồng. Nhập
6 chữ số
để mở trực tiếp.
Khám phá nhanh
Bộ từ vựng
Shadowing
IELTS
Cộng đồng
Tìm gần đây
Xoá tất cả
Đang tìm…
Không tìm thấy kết quả cho "
"
Thử từ khoá ngắn hơn hoặc chuyển bộ lọc.
Đăng nhập
Đăng ký
Khám phá
Nền tảng
IELTS
Shadowing
Bảng giá
Cộng đồng
Blog
Kho từ
› cambridge-listening › Prematurely
Prematurely
B1
adv
📁 cambridge-listening
IELTS
Sớm (xảy ra trước thời gian mong đợi
UK /'premətʃə(r)lɪ/
·
US /'premətʃə(r)lɪ/
Happening earlier than expected.
The baby was born prematurely, but she is healthy and growing well now.
→ Em bé được sinh ra sớm, nhưng hiện tại bé khỏe mạnh và phát triển tốt.
The baby was born prematurely and needed care.
→ Em bé được sinh ra sớm và cần chăm sóc.
Đồng nghĩa
early
untimely
Trái nghĩa
delayed
late
Collocations
prematurely born
prematurely aging
🎯
IELTS:
Sử dụng trong ngữ cảnh y tế hoặc sinh học.
Dùng để chỉ sự kiện xảy ra sớm.
Từ liên quan (cùng chủ đề)
Annotate
/'ænouteit/
Chú thích, chú giải
Sake
/seik/
Lợi ích
Bullet point
Dấu chấm đầu dòng mỗi đoạn
Epic
/'epik/
Sử thi
Awesome
/'ɔ:səm/
Tuyệt vời
Cliff
/klif/
Vách đá
Hardship
/'hɑ:dʃip/
Sự khó khăn
Endure
/in'djuə/
Chịu đựng
Có trong các bộ
🎧
Test 1
B1 · Admin
Giỏ hàng của bạn (
0
)
Đang tải...