Kho từ › cambridge-listening › Inject

Inject

B1 v 📁 cambridge-listening IELTS
Tiêm
UK /in'dʤekt/ · US /in'dʤekt/
To put a substance into something using a needle.
The doctor will inject the vaccine into your arm to protect you from illness.
→ Bác sĩ sẽ tiêm vắc xin vào cánh tay của bạn để bảo vệ bạn khỏi bệnh tật.
The nurse will inject the vaccine.→ Y tá sẽ tiêm vaccine.
Đồng nghĩa
administerintroduce
Collocations
inject a druginject a vaccine
🎯 IELTS: Mô tả quy trình tiêm trong bài viết.
Thường dùng trong y tế.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...