Kho từ › cambridge-listening › At the expense of something

At the expense of something

B1 phr 📁 cambridge-listening IELTS
Dẫn đến sự mất đi, gây hại cho điều gì
UK · US
Doing something that causes loss to another thing.
She improved her career at the expense of her personal life and friendships.
→ Cô ấy cải thiện sự nghiệp của mình dẫn đến sự mất đi cuộc sống cá nhân và tình bạn.
He succeeded at the expense of his health.→ Anh ấy thành công nhưng đã đánh đổi sức khỏe.
Đồng nghĩa
sacrificecost
Collocations
achieve at the expensesucceed at the expense
🎯 IELTS: Sử dụng khi thảo luận về lựa chọn khó khăn.
Thường dùng để chỉ sự hy sinh.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...