Kho từ › food › vegetable

vegetable ID 644521 /ˈvedʒtəbəl/

A1 n. 📁 food
Rau
Eat more vegetables.
→ Ăn nhiều rau hơn.

Mẹo nhớ từ cộng đồng

Chưa có ai chia sẻ mẹo nhớ cho từ này.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...