Kho từ › cambridge-listening › Indigenous people

Indigenous people

B1 n 📁 cambridge-listening IELTS
Người bản địa
UK · US
People who are native to a particular region or country.
Indigenous people have a rich culture that we can learn a lot from.
→ Người bản địa có một nền văn hóa phong phú mà chúng ta có thể học hỏi nhiều.
Indigenous people have unique cultures and traditions.→ Người bản địa có văn hóa và truyền thống độc đáo.
Cấu tạo
'Indigenous' có nguồn gốc từ tiếng Latin 'indigena'.
Đồng nghĩa
nativeaboriginal
Collocations
indigenous cultureindigenous rightsindigenous communities
🎯 IELTS: Dùng từ này khi nói về văn hóa trong IELTS.
Thường dùng để chỉ các nhóm dân tộc bản địa.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...