EN
Tiếng Anh Cùng KHSV
Tìm bộ từ, video, IELTS, ngữ pháp, bài viết hoặc mã 6 số…
⌘
K
Lấy gốc
IELTS
Shadowing
Cộng đồng
Blog
Đăng nhập
Bắt đầu miễn phí
Tất cả
Bộ từ
Thư mục
Shadowing
IELTS
Đề luyện
Ngữ pháp
Bài viết
Người dùng
Cộng đồng
Gõ để tìm bộ từ, video, bài học, người dùng, bài cộng đồng. Nhập
6 chữ số
để mở trực tiếp.
Khám phá nhanh
Bộ từ vựng
Shadowing
IELTS
Cộng đồng
Tìm gần đây
Xoá tất cả
Đang tìm…
Không tìm thấy kết quả cho "
"
Thử từ khoá ngắn hơn hoặc chuyển bộ lọc.
Đăng nhập
Đăng ký
Khám phá
Nền tảng
IELTS
Shadowing
Bảng giá
Cộng đồng
Blog
Kho từ
› cambridge-listening › Appeal
Appeal
B1
n
📁 cambridge-listening
IELTS
Hấp dẫn với
UK /ə'pi:l/
·
US /ə'pi:l/
The quality of being attractive or interesting.
The new movie has a strong appeal to young audiences and families.
→ Bộ phim mới có sức hấp dẫn mạnh mẽ với khán giả trẻ và gia đình.
The appeal of the movie drew many viewers.
→ Sự hấp dẫn của bộ phim đã thu hút nhiều khán giả.
Cấu tạo
Từ 'appeal' (hấp dẫn) + 'al' (thuộc về).
Đồng nghĩa
attraction
charm
Trái nghĩa
repulsion
Collocations
strong appeal
appeal to audiences
Họ từ
appealing (adj)
appeal (v)
🎯
IELTS:
Dùng 'appeal' để nói về sự hấp dẫn trong IELTS.
Dùng để mô tả sự thu hút.
Từ liên quan (cùng chủ đề)
Annotate
/'ænouteit/
Chú thích, chú giải
Sake
/seik/
Lợi ích
Bullet point
Dấu chấm đầu dòng mỗi đoạn
Epic
/'epik/
Sử thi
Awesome
/'ɔ:səm/
Tuyệt vời
Cliff
/klif/
Vách đá
Hardship
/'hɑ:dʃip/
Sự khó khăn
Endure
/in'djuə/
Chịu đựng
Có trong các bộ
🎧
Test 2
B1 · Admin
Giỏ hàng của bạn (
0
)
Đang tải...