Kho từ › cambridge-listening › Appeal

Appeal

B1 n 📁 cambridge-listening IELTS
Hấp dẫn với
UK /ə'pi:l/ · US /ə'pi:l/
The quality of being attractive or interesting.
The new movie has a strong appeal to young audiences and families.
→ Bộ phim mới có sức hấp dẫn mạnh mẽ với khán giả trẻ và gia đình.
The appeal of the movie drew many viewers.→ Sự hấp dẫn của bộ phim đã thu hút nhiều khán giả.
Cấu tạo
Từ 'appeal' (hấp dẫn) + 'al' (thuộc về).
Đồng nghĩa
attractioncharm
Trái nghĩa
repulsion
Collocations
strong appealappeal to audiences
Họ từ
appealing (adj)appeal (v)
🎯 IELTS: Dùng 'appeal' để nói về sự hấp dẫn trong IELTS.
Dùng để mô tả sự thu hút.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...