Kho từ › cambridge-listening › Amateur

Amateur

B1 adj 📁 cambridge-listening IELTS
Nghiệp dư
UK /'æmətə:/ · US /'æmətə:/
Not professional; done for enjoyment.
He is an amateur photographer, but his pictures are very impressive.
→ Anh ấy là một nhiếp ảnh gia nghiệp dư, nhưng những bức ảnh của anh rất ấn tượng.
He is an amateur photographer who loves taking pictures.→ Anh ấy là một nhiếp ảnh gia nghiệp dư thích chụp ảnh.
Đồng nghĩa
non-professionalhobbyist
Trái nghĩa
professionalexpert
Collocations
amateur artistamateur sports
🎯 IELTS: Có thể dùng khi nói về sở thích trong IELTS.
Thường dùng để chỉ sở thích cá nhân.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...