Amateur
Nghĩa
Định nghĩa · Not professional; done for enjoyment.
“He is an amateur photographer, but his pictures are very impressive.”Anh ấy là một nhiếp ảnh gia nghiệp dư, nhưng những bức ảnh của anh rất ấn tượng.
“He is an amateur photographer who loves taking pictures.”Anh ấy là một nhiếp ảnh gia nghiệp dư thích chụp ảnh.
Mẹo IELTS · Có thể dùng khi nói về sở thích trong IELTS.
Ghi chú · Thường dùng để chỉ sở thích cá nhân.