Kho từ › cambridge-listening › Possession

Possession

B1 n 📁 cambridge-listening IELTS
Sự sở hữu
UK /pə'zeʃn/ · US /pə'zeʃn/
The state of owning something.
His most valuable possession is an old guitar that belonged to his grandfather.
→ Sự sở hữu quý giá nhất của anh ấy là một cây guitar cũ thuộc về ông của anh.
Her possession of the book was a surprise.→ Việc cô ấy sở hữu cuốn sách là một bất ngờ.
Đồng nghĩa
ownershipcontrol
Collocations
personal possessionvaluable possession
🎯 IELTS: Sử dụng khi thảo luận về tài sản cá nhân.
Liên quan đến quyền sở hữu.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...