Kho từ › cambridge-listening › Boundary

Boundary

B1 n 📁 cambridge-listening IELTS
Ranh giới, đường biên
UK /'baundəri/ · US /'baundəri/
A line that marks a limit or division.
The boundary between the two countries is marked by a river.
→ Ranh giới giữa hai quốc gia được đánh dấu bằng một con sông.
The boundary between the two countries is well-defined.→ Ranh giới giữa hai quốc gia được xác định rõ ràng.
Đồng nghĩa
borderlimit
Collocations
national boundaryboundary line
🎯 IELTS: Sử dụng khi nói về địa lý hoặc chính trị.
Dùng để chỉ giới hạn giữa các khu vực.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...