Kho từ › cambridge-listening › Bend

Bend

B1 n 📁 cambridge-listening IELTS
Khúc quanh, chỗ rẽ
UK /bentʃ/ · US /bentʃ/
A curve or angle in a road or path.
Take a left at the bend, and you will see the coffee shop on your right.
→ Rẽ trái ở khúc quanh, và bạn sẽ thấy quán cà phê bên tay phải.
The car took a sharp bend in the road.→ Chiếc xe rẽ một khúc quanh sắc nét trên đường.
Đồng nghĩa
curveturn
Collocations
sharp bendgentle bendbend in the road
🎯 IELTS: Sử dụng 'bend' để mô tả đường đi trong bài viết.
Dùng để chỉ những chỗ rẽ trong đường.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...