Từ vựng B1

Chủ đề cambridge-listening · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

Bend

/bentʃ/ B1 IELTS

Nghĩa

Khúc quanh, chỗ rẽ n

Định nghĩa · A curve or angle in a road or path.

“Take a left at the bend, and you will see the coffee shop on your right.”Rẽ trái ở khúc quanh, và bạn sẽ thấy quán cà phê bên tay phải.

“The car took a sharp bend in the road.”Chiếc xe rẽ một khúc quanh sắc nét trên đường.

Đồng nghĩa curveturn

Mẹo IELTS · Sử dụng 'bend' để mô tả đường đi trong bài viết.

Ghi chú · Dùng để chỉ những chỗ rẽ trong đường.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...