EN
Tiếng Anh Cùng KHSV
Tìm bộ từ, video, IELTS, ngữ pháp, bài viết hoặc mã 6 số…
⌘
K
Lấy gốc
IELTS
Shadowing
Cộng đồng
Blog
Đăng nhập
Bắt đầu miễn phí
Tất cả
Bộ từ
Thư mục
Shadowing
IELTS
Đề luyện
Ngữ pháp
Bài viết
Người dùng
Cộng đồng
Gõ để tìm bộ từ, video, bài học, người dùng, bài cộng đồng. Nhập
6 chữ số
để mở trực tiếp.
Khám phá nhanh
Bộ từ vựng
Shadowing
IELTS
Cộng đồng
Tìm gần đây
Xoá tất cả
Đang tìm…
Không tìm thấy kết quả cho "
"
Thử từ khoá ngắn hơn hoặc chuyển bộ lọc.
Đăng nhập
Đăng ký
Khám phá
Nền tảng
IELTS
Shadowing
Bảng giá
Cộng đồng
Blog
Kho từ
› cambridge-listening › Satire
Satire
B1
n
📁 cambridge-listening
IELTS
Châm biếm
UK /'sætaiə/
·
US /'sætaiə/
A way of using humor to criticize something or someone.
The movie uses satire to criticize the government and its policies in a funny way.
→ Bộ phim sử dụng châm biếm để chỉ trích chính phủ và các chính sách của nó một cách hài hước.
The movie is a clever satire of modern politics.
→ Bộ phim là một châm biếm thông minh về chính trị hiện đại.
Cấu tạo
Từ 'satire' xuất phát từ tiếng Latin 'satura'.
Đồng nghĩa
parody
mockery
Collocations
political satire
satirical comedy
Họ từ
satirical (adj)
🎯
IELTS:
Sử dụng châm biếm để thể hiện quan điểm trong bài viết.
Châm biếm thường dùng để chỉ trích xã hội.
Từ liên quan (cùng chủ đề)
Annotate
/'ænouteit/
Chú thích, chú giải
Sake
/seik/
Lợi ích
Bullet point
Dấu chấm đầu dòng mỗi đoạn
Epic
/'epik/
Sử thi
Awesome
/'ɔ:səm/
Tuyệt vời
Cliff
/klif/
Vách đá
Hardship
/'hɑ:dʃip/
Sự khó khăn
Endure
/in'djuə/
Chịu đựng
Có trong các bộ
🎧
Test 2
B1 · Admin
Giỏ hàng của bạn (
0
)
Đang tải...