Kho từ › cambridge-listening › Satire

Satire

B1 n 📁 cambridge-listening IELTS
Châm biếm
UK /'sætaiə/ · US /'sætaiə/
A way of using humor to criticize something or someone.
The movie uses satire to criticize the government and its policies in a funny way.
→ Bộ phim sử dụng châm biếm để chỉ trích chính phủ và các chính sách của nó một cách hài hước.
The movie is a clever satire of modern politics.→ Bộ phim là một châm biếm thông minh về chính trị hiện đại.
Cấu tạo
Từ 'satire' xuất phát từ tiếng Latin 'satura'.
Đồng nghĩa
parodymockery
Collocations
political satiresatirical comedy
Họ từ
satirical (adj)
🎯 IELTS: Sử dụng châm biếm để thể hiện quan điểm trong bài viết.
Châm biếm thường dùng để chỉ trích xã hội.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...