EN
Tiếng Anh Cùng KHSV
Tìm bộ từ, video, IELTS, ngữ pháp, bài viết hoặc mã 6 số…
⌘
K
Lấy gốc
IELTS
Shadowing
Cộng đồng
Blog
Đăng nhập
Bắt đầu miễn phí
Tất cả
Bộ từ
Thư mục
Shadowing
IELTS
Đề luyện
Ngữ pháp
Bài viết
Người dùng
Cộng đồng
Gõ để tìm bộ từ, video, bài học, người dùng, bài cộng đồng. Nhập
6 chữ số
để mở trực tiếp.
Khám phá nhanh
Bộ từ vựng
Shadowing
IELTS
Cộng đồng
Tìm gần đây
Xoá tất cả
Đang tìm…
Không tìm thấy kết quả cho "
"
Thử từ khoá ngắn hơn hoặc chuyển bộ lọc.
Đăng nhập
Đăng ký
Khám phá
Nền tảng
IELTS
Shadowing
Bảng giá
Cộng đồng
Blog
Kho từ
› cambridge-listening › Guardian
Guardian
B1
n
📁 cambridge-listening
IELTS
Người bảo hộ
UK /'gɑ:djən/
·
US /'gɑ:djən/
A person who protects or defends something.
A guardian is someone who takes care of a child when their parents are not able to.
→ Người bảo hộ là người chăm sóc một đứa trẻ khi cha mẹ của chúng không có khả năng.
The guardian watched over the children at the park.
→ Người bảo hộ đã trông chừng bọn trẻ ở công viên.
Đồng nghĩa
protector
defender
Collocations
legal guardian
guardian angel
Họ từ
guard (v)
🎯
IELTS:
Sử dụng từ này khi nói về trách nhiệm bảo vệ.
Thường dùng để chỉ người bảo vệ trẻ em.
Từ liên quan (cùng chủ đề)
Annotate
/'ænouteit/
Chú thích, chú giải
Sake
/seik/
Lợi ích
Bullet point
Dấu chấm đầu dòng mỗi đoạn
Epic
/'epik/
Sử thi
Awesome
/'ɔ:səm/
Tuyệt vời
Cliff
/klif/
Vách đá
Hardship
/'hɑ:dʃip/
Sự khó khăn
Endure
/in'djuə/
Chịu đựng
Có trong các bộ
🎧
Test 2
B1 · Admin
Giỏ hàng của bạn (
0
)
Đang tải...