Kho từ › cambridge-listening › Guardian

Guardian

B1 n 📁 cambridge-listening IELTS
Người bảo hộ
UK /'gɑ:djən/ · US /'gɑ:djən/
A person who protects or defends something.
A guardian is someone who takes care of a child when their parents are not able to.
→ Người bảo hộ là người chăm sóc một đứa trẻ khi cha mẹ của chúng không có khả năng.
The guardian watched over the children at the park.→ Người bảo hộ đã trông chừng bọn trẻ ở công viên.
Đồng nghĩa
protectordefender
Collocations
legal guardianguardian angel
Họ từ
guard (v)
🎯 IELTS: Sử dụng từ này khi nói về trách nhiệm bảo vệ.
Thường dùng để chỉ người bảo vệ trẻ em.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...