Inherit
Nghĩa
Định nghĩa · To receive money or property from someone after they die.
“She will inherit her grandmother's jewelry when she turns eighteen next month.”Cô ấy sẽ thừa kế trang sức của bà khi cô tròn mười tám tuổi vào tháng tới.
“She will inherit her grandmother's house.”Cô ấy sẽ thừa kế ngôi nhà của bà cô.
Mẹo IELTS · Nói về di sản trong IELTS Speaking để thể hiện kiến thức văn hóa.
Ghi chú · Thường dùng trong ngữ cảnh tài sản hoặc gen.