EN
Tiếng Anh Cùng KHSV
Tìm bộ từ, video, IELTS, ngữ pháp, bài viết hoặc mã 6 số…
⌘
K
Lấy gốc
IELTS
Shadowing
Cộng đồng
Blog
Đăng nhập
Bắt đầu miễn phí
Tất cả
Bộ từ
Thư mục
Shadowing
IELTS
Đề luyện
Ngữ pháp
Bài viết
Người dùng
Cộng đồng
Gõ để tìm bộ từ, video, bài học, người dùng, bài cộng đồng. Nhập
6 chữ số
để mở trực tiếp.
Khám phá nhanh
Bộ từ vựng
Shadowing
IELTS
Cộng đồng
Tìm gần đây
Xoá tất cả
Đang tìm…
Không tìm thấy kết quả cho "
"
Thử từ khoá ngắn hơn hoặc chuyển bộ lọc.
Đăng nhập
Đăng ký
Khám phá
Nền tảng
IELTS
Shadowing
Bảng giá
Cộng đồng
Blog
Kho từ
› cambridge-listening › Inherit
Inherit
B1
v
📁 cambridge-listening
IELTS
Thừa kế
UK /in'herit/
·
US /in'herit/
To receive money or property from someone after they die.
She will inherit her grandmother's jewelry when she turns eighteen next month.
→ Cô ấy sẽ thừa kế trang sức của bà khi cô tròn mười tám tuổi vào tháng tới.
She will inherit her grandmother's house.
→ Cô ấy sẽ thừa kế ngôi nhà của bà cô.
Cấu tạo
Từ 'inherit' bắt nguồn từ tiếng Latin.
Đồng nghĩa
receive
acquire
Collocations
inherit wealth
inherit property
inherit traits
Họ từ
inheritance (n)
inheritor (n)
🎯
IELTS:
Nói về di sản trong IELTS Speaking để thể hiện kiến thức văn hóa.
Thường dùng trong ngữ cảnh tài sản hoặc gen.
Từ liên quan (cùng chủ đề)
Annotate
/'ænouteit/
Chú thích, chú giải
Sake
/seik/
Lợi ích
Bullet point
Dấu chấm đầu dòng mỗi đoạn
Epic
/'epik/
Sử thi
Awesome
/'ɔ:səm/
Tuyệt vời
Cliff
/klif/
Vách đá
Hardship
/'hɑ:dʃip/
Sự khó khăn
Endure
/in'djuə/
Chịu đựng
Có trong các bộ
🎧
Test 2
B1 · Admin
Giỏ hàng của bạn (
0
)
Đang tải...