Kho từ › cambridge-listening › A colony of

A colony of

B1 phr 📁 cambridge-listening IELTS
Một đàn, bầy, tập đoàn
UK · US
A group of animals living together.
We saw a colony of penguins while visiting the Antarctic region last summer.
→ Chúng tôi đã thấy một đàn chim cánh cụt khi thăm khu vực Nam Cực vào mùa hè năm ngoái.
A colony of ants worked together to build their nest.→ Một đàn kiến đã làm việc cùng nhau để xây tổ.
Cấu tạo
Cụm từ này chỉ một nhóm động vật.
Đồng nghĩa
groupswarm
Collocations
ant colonybee colony
🎯 IELTS: Sử dụng khi mô tả hành vi xã hội của động vật.
Dùng để chỉ nhóm động vật hoặc người.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...