EN
Tiếng Anh Cùng KHSV
Tìm bộ từ, video, IELTS, ngữ pháp, bài viết hoặc mã 6 số…
⌘
K
Lấy gốc
IELTS
Shadowing
Cộng đồng
Blog
Đăng nhập
Bắt đầu miễn phí
Tất cả
Bộ từ
Thư mục
Shadowing
IELTS
Đề luyện
Ngữ pháp
Bài viết
Người dùng
Cộng đồng
Gõ để tìm bộ từ, video, bài học, người dùng, bài cộng đồng. Nhập
6 chữ số
để mở trực tiếp.
Khám phá nhanh
Bộ từ vựng
Shadowing
IELTS
Cộng đồng
Tìm gần đây
Xoá tất cả
Đang tìm…
Không tìm thấy kết quả cho "
"
Thử từ khoá ngắn hơn hoặc chuyển bộ lọc.
Đăng nhập
Đăng ký
Khám phá
Nền tảng
IELTS
Shadowing
Bảng giá
Cộng đồng
Blog
Kho từ
› cambridge-listening › A colony of
A colony of
B1
phr
📁 cambridge-listening
IELTS
Một đàn, bầy, tập đoàn
UK
·
US
A group of animals living together.
We saw a colony of penguins while visiting the Antarctic region last summer.
→ Chúng tôi đã thấy một đàn chim cánh cụt khi thăm khu vực Nam Cực vào mùa hè năm ngoái.
A colony of ants worked together to build their nest.
→ Một đàn kiến đã làm việc cùng nhau để xây tổ.
Cấu tạo
Cụm từ này chỉ một nhóm động vật.
Đồng nghĩa
group
swarm
Collocations
ant colony
bee colony
🎯
IELTS:
Sử dụng khi mô tả hành vi xã hội của động vật.
Dùng để chỉ nhóm động vật hoặc người.
Từ liên quan (cùng chủ đề)
Annotate
/'ænouteit/
Chú thích, chú giải
Sake
/seik/
Lợi ích
Bullet point
Dấu chấm đầu dòng mỗi đoạn
Epic
/'epik/
Sử thi
Awesome
/'ɔ:səm/
Tuyệt vời
Cliff
/klif/
Vách đá
Hardship
/'hɑ:dʃip/
Sự khó khăn
Endure
/in'djuə/
Chịu đựng
Có trong các bộ
🎧
Test 2
B1 · Admin
Giỏ hàng của bạn (
0
)
Đang tải...