Warehouse
Nghĩa
Định nghĩa · A large building for storing goods or materials.
“The company stores its products in a large warehouse near the city center.”Công ty lưu trữ sản phẩm của mình trong một kho hàng lớn gần trung tâm thành phố.
“The warehouse was filled with boxes of supplies.”Kho hàng đầy ắp những hộp hàng hóa.
Mẹo IELTS · Mô tả nơi lưu trữ hàng hóa trong bài nói.
Ghi chú · Thường dùng trong thương mại.