Kho từ › cambridge-listening › Warehouse

Warehouse

B1 n 📁 cambridge-listening IELTS
Kho hàng, kho chứa đồ
UK /'weəhaus/ · US /'weəhaus/
A large building for storing goods or materials.
The company stores its products in a large warehouse near the city center.
→ Công ty lưu trữ sản phẩm của mình trong một kho hàng lớn gần trung tâm thành phố.
The warehouse was filled with boxes of supplies.→ Kho hàng đầy ắp những hộp hàng hóa.
Đồng nghĩa
storage facilitydepot
Collocations
warehouse storagedistribution warehousewarehouse management
🎯 IELTS: Mô tả nơi lưu trữ hàng hóa trong bài nói.
Thường dùng trong thương mại.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...