Kho từ › cambridge-listening › Misleading information

Misleading information

B1 n 📁 cambridge-listening IELTS
Thông tin sai lệch
UK · US
Information that can lead to wrong conclusions.
We need to be careful about misleading information on social media platforms.
→ Chúng ta cần cẩn thận với thông tin sai lệch trên các nền tảng mạng xã hội.
The article contained misleading information about the product.→ Bài viết chứa thông tin sai lệch về sản phẩm.
Đồng nghĩa
deceptive informationfalse information
Trái nghĩa
accurate information
Collocations
misleading claimsmisleading statisticsmisleading advertising
🎯 IELTS: Sử dụng cụm này để chỉ trích thông tin trong IELTS Writing.
Cẩn thận với thông tin không chính xác.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...