EN
Tiếng Anh Cùng KHSV
Tìm bộ từ, video, IELTS, ngữ pháp, bài viết hoặc mã 6 số…
⌘
K
Lấy gốc
IELTS
TOEIC
Shadowing
Cộng đồng
Blog
Đăng nhập
Bắt đầu miễn phí
Tất cả
Bộ từ
Thư mục
Shadowing
IELTS
Đề luyện
Ngữ pháp
Bài viết
Người dùng
Cộng đồng
Gõ để tìm bộ từ, video, bài học, người dùng, bài cộng đồng. Nhập
6 chữ số
để mở trực tiếp.
Khám phá nhanh
Bộ từ vựng
Shadowing
IELTS
Cộng đồng
Tìm gần đây
Xoá tất cả
Đang tìm…
Không tìm thấy kết quả cho "
"
Thử từ khoá ngắn hơn hoặc chuyển bộ lọc.
Đăng nhập
Đăng ký
Khám phá
Nền tảng
IELTS
TOEIC
Shadowing
Bảng giá
Cộng đồng
Blog
Kho từ
› cambridge-listening › Excavation
Excavation
ID
834354
B1
n
📁 cambridge-listening
IELTS
Sự khai quật
The excavation of ancient ruins has uncovered significant artifacts that contribute to our understanding of early civilizations.
→ Sự khai quật các di tích cổ đại đã phát hiện ra những hiện vật quan trọng góp phần vào sự hiểu biết của chúng ta về các nền văn minh sớm.
Mẹo nhớ từ cộng đồng
Chưa có ai chia sẻ mẹo nhớ cho từ này.
Từ liên quan (cùng chủ đề)
Annotate
Chú thích, chú giải
Sake
Lợi ích
Bullet point
Dấu chấm đầu dòng mỗi đoạn
Epic
Sử thi
Awesome
Tuyệt vời
Cliff
Vách đá
Hardship
Sự khó khăn
Endure
Chịu đựng
Có trong các bộ
📚
09. History
B2 · Admin
🎧
Test 3
B1 · Admin
Giỏ hàng của bạn (
0
)
Đang tải...