Kho từ › cambridge-listening › Archaeologist

Archaeologist

B1 n 📁 cambridge-listening IELTS
Nhà khảo cổ học
UK /,ɑ:ki'ɔlədʤist/ · US /,ɑ:ki'ɔlədʤist/
A scientist who studies ancient cultures and artifacts.
An archaeologist's meticulous work in the field is crucial for uncovering the mysteries of past human activities and cultures.
→ Công việc tỉ mỉ của một nhà khảo cổ học tại hiện trường rất quan trọng để khám phá những bí ẩn về hoạt động và văn hóa của con người trong quá khứ.
The archaeologist discovered ancient pottery.→ Nhà khảo cổ học đã phát hiện ra đồ gốm cổ.
Đồng nghĩa
historianexcavator
Collocations
field archaeologistarchaeologist's findingsprofessional archaeologist
🎯 IELTS: Sử dụng 'archaeologist' khi nói về lịch sử trong IELTS.
Liên quan đến việc nghiên cứu lịch sử.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...