Kho từ › cambridge-listening › Frustrating

Frustrating

B1 adj 📁 cambridge-listening IELTS
Nản lòng, gây bực dọc
UK /frʌ'streitiŋ/ · US /frʌ'streitiŋ/
Causing feelings of disappointment or annoyance.
It can be frustrating when you can't find the right answer during the test.
→ Thật nản lòng khi bạn không thể tìm thấy câu trả lời đúng trong kỳ thi.
The long wait was very frustrating for everyone.→ Sự chờ đợi lâu rất nản lòng cho mọi người.
Đồng nghĩa
irritatingexasperating
Collocations
frustrating experiencefrustrating situation
Họ từ
frustrate (v)frustration (n)
🎯 IELTS: Mô tả cảm xúc nản lòng trong bài viết.
Nản lòng thường xảy ra khi không đạt được điều mong muốn.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...