Từ vựng B1

Chủ đề cambridge-listening · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

Frustrating

/frʌ'streitiŋ/ B1 IELTS

Nghĩa

Nản lòng, gây bực dọc adj

Định nghĩa · Causing feelings of disappointment or annoyance.

“It can be frustrating when you can't find the right answer during the test.”Thật nản lòng khi bạn không thể tìm thấy câu trả lời đúng trong kỳ thi.

“The long wait was very frustrating for everyone.”Sự chờ đợi lâu rất nản lòng cho mọi người.

Mẹo IELTS · Mô tả cảm xúc nản lòng trong bài viết.

Ghi chú · Nản lòng thường xảy ra khi không đạt được điều mong muốn.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...